Bạn đang chuẩn bị đặt cọc mua chung cư nhưng lo ngại rủi ro pháp lý? Việc chỉ một khoản đặt cọc nhỏ cũng có thể biến thành thua thiệt nếu không nắm rõ luật. Với hơn 10 năm hành nghề, các luật sư hàng đầu chỉ ra 3 điều kiện quan trọng bạn cần lưu ý để đảm bảo an toàn về mặt pháp lý, tài chính và quyền lợi – giúp bạn yên tâm đặt cọc, ký hợp đồng và nhận nhà sau này. Cùng tìm hiểu kinh nghiệm đặt cọc mua chung cư hiệu quả ngay tại đây!
Nội dung
Thủ tục công chứng khi đặt cọc mua chung cư
Hồ sơ phải nộp
Khi tiến hành công chứng hợp đồng đặt cọc mua chung cư, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ. Cụ thể, bộ hồ sơ nộp tại phòng/văn phòng công chứng gồm:
- Phiếu yêu cầu công chứng (bản chính): Ghi rõ họ tên, địa chỉ, nội dung yêu cầu công chứng và danh mục các giấy tờ kèm theo (theo mẫu).
- Dự thảo hợp đồng đặt cọc (nếu đã được các bên chuẩn bị trước).
- Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu căn hộ (sổ hồng) hoặc các tài liệu thay thế hợp pháp như: biên bản bàn giao, văn bản uỷ quyền, hợp đồng mua bán gốc (trường hợp căn hộ đang trong quá trình cấp sổ).
- Bản sao giấy tờ tùy thân của các bên tham gia giao dịch: CMND/CCCD/hộ chiếu còn hiệu lực, sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú, kèm theo giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân (giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận độc thân, quyết định ly hôn…).
- Các giấy tờ khác nếu hai bên có thỏa thuận đặc biệt, ví dụ: văn bản cam kết tài sản riêng, giấy uỷ quyền, hoặc hồ sơ liên quan đến khoản vay ngân hàng.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ không chỉ giúp công chứng viên dễ dàng kiểm tra và đối chiếu, mà còn đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng, giảm thiểu rủi ro về sau.

Hồ sơ cần xuất trình
Khi thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng đặt cọc mua chung cư, công chứng viên sẽ yêu cầu các bên xuất trình bản gốc của toàn bộ giấy tờ đã nộp để đối chiếu và xác minh thông tin. Cụ thể gồm:
- Phiếu yêu cầu công chứng
- Hợp đồng đặt cọc soạn sẵn (nếu có)
- Giấy chứng nhận quyền sở hữu căn hộ (sổ hồng hoặc giấy tờ thay thế hợp pháp)
- Chứng minh nhân thân: căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu hợp lệ.
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân: văn bản xác nhận độc thân hoặc giấy chứng nhận kết hôn.
Việc xuất trình đầy đủ bản gốc là bước quan trọng để công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp, đảm bảo hợp đồng được ký kết đúng quy định và có giá trị pháp lý.

Nơi thực hiện công chứng
Việc công chứng hợp đồng đặt cọc được thực hiện tại Phòng công chứng nhà nước hoặc Văn phòng công chứng tư nhân có trụ sở hoạt động trong cùng địa bàn nơi tọa lạc căn hộ chung cư. Đây là quy định nhằm đảm bảo tính pháp lý, thuận tiện cho việc xác minh thông tin tài sản và thẩm định hồ sơ liên quan đến giao dịch.

Thời gian giải quyết
Theo Điều 43 Luật Công chứng, thời gian giải quyết thủ tục công chứng hợp đồng đặt cọc mua bán chung cư thường dao động từ 2 đến 10 ngày làm việc, tùy vào tính chất và mức độ phức tạp của hợp đồng. Trường hợp cần xác minh thêm thông tin hoặc bổ sung hồ sơ, thời gian có thể được gia hạn theo quy định để đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của giao dịch.

Lệ phí công chứng
Lệ phí công chứng khi đặt cọc mua chung cư được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị hợp đồng, căn cứ theo Thông tư 257/2016/TT‑BTC. Mức phí cụ thể có thể dao động tùy vào từng địa phương, do mỗi nơi áp dụng biểu phí riêng theo quy định của pháp luật. Người dân nên liên hệ trực tiếp phòng/văn phòng công chứng nơi thực hiện để được tư vấn rõ ràng về mức phí trước khi tiến hành thủ tục.

03 Kinh nghiệm đặt cọc mua chung cư từ luật sư, chuyên gia
Xác định giá trị phạt cọc
Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu bên nhận cọc vi phạm hợp đồng, họ phải hoàn trả lại số tiền đã nhận và bồi thường thêm một khoản tương đương – hoặc theo mức phạt đã được hai bên thỏa thuận từ trước. Vì vậy, việc ghi rõ giá trị phạt cọc trong hợp đồng công chứng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo ràng buộc pháp lý rõ ràng.
Thông thường:
- Nếu bên mua đơn phương hủy hợp đồng, khoản cọc sẽ không được hoàn lại.
- Nếu bên bán vi phạm, họ sẽ phải hoàn trả tiền cọc và bồi thường gấp đôi hoặc theo tỷ lệ đã cam kết.
Để tránh tranh chấp, mức phạt nên được thiết lập cân đối, đủ sức răn đe, nhưng không quá cao gây áp lực cho bên mua khi đưa ra quyết định đặt cọc. Công chứng hợp đồng tại cơ quan có thẩm quyền chính là bước giúp bảo vệ quyền lợi pháp lý của cả hai bên trong giao dịch mua bán chung cư.

Xác định thông tin nhà ở trước khi đặt cọc
Trước khi tiến hành công chứng hợp đồng đặt cọc, người mua cần kiểm tra kỹ thông tin pháp lý của căn hộ để tránh rủi ro:
- Kiểm tra pháp lý dự án: Đảm bảo chủ đầu tư có đầy đủ giấy tờ như: giấy phép đầu tư, bản đồ quy hoạch 1/500, giấy phép xây dựng, sổ đỏ (đối với đất), sổ hồng (đối với căn hộ), biên bản nghiệm thu phần móng và văn bản xác nhận đủ điều kiện huy động vốn (bán nhà ở hình thành trong tương lai).
- Đánh giá uy tín và tiến độ dự án: Tìm hiểu các dự án trước đó của chủ đầu tư, phản hồi từ cư dân, và rà soát tình trạng pháp lý hiện tại của dự án như: có đang bị thế chấp, tranh chấp hay bị khiếu kiện không.
- Xác minh năng lực pháp lý của bên bán: Tuyệt đối không đặt cọc nếu tài sản đang tranh chấp, thế chấp mà không có văn bản giải chấp, hoặc nếu người bán không phải chủ sở hữu hợp pháp. Trong mọi trường hợp, người mua cần xác minh rõ người ký hợp đồng có đủ thẩm quyền và năng lực pháp lý để thực hiện giao dịch.

Những lưu ý khác khi ký hợp đồng đặt cọc
Lựa chọn mức đặt cọc phù hợp
Dù pháp luật không quy định mức cọc cụ thể, các chuyên gia khuyến nghị nên đặt từ 2 – 10% giá trị bất động sản, tối đa không quá 20 – 30%, hoặc không vượt 50 triệu đồng để hạn chế rủi ro tài chính nếu giao dịch không thành công.
Cân nhắc công chứng hoặc lập vi bằng
Dù không bắt buộc, việc công chứng hoặc lập vi bằng hợp đồng đặt cọc sẽ giúp đảm bảo tính pháp lý, đồng thời là căn cứ vững chắc nếu phát sinh tranh chấp sau này.
Lập hợp đồng chi tiết, minh bạch về nội dung:
Hợp đồng cần nêu cụ thể:
- Mức tiền cọc, hình thức chi trả và kỳ hạn thanh toán
- Thông tin về tình trạng pháp lý, hiện trạng căn hộ và tài sản đi kèm
- Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý giữa các bên tham gia
- Điều kiện mất cọc/phạt cọc rõ ràng
- Chữ ký đầy đủ của tất cả bên liên quan, bao gồm vợ/chồng hoặc đồng sở hữu (nếu có)
Thiết lập điều khoản xử lý vi phạm cụ thể
Hợp đồng nên có nội dung về phạt và bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 360 và Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt trong trường hợp bên nhận cọc vi phạm và gây tổn thất thực tế cho bên còn lại.

Lời kết
Để đặt cọc mua bán chung cư an toàn và hiệu quả, bạn nên tìm đến dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp của Bất động sản Quảng Đà – đơn vị uy tín hàng đầu miền Trung. Quảng Đà nổi bật với năng lực tư vấn toàn diện, hỗ trợ pháp lý – tài chính – đàm phán. Dù nhu cầu là an cư hay đầu tư, chúng tôi đều có giải pháp phù hợp. Hãy kết nối ngay để được hỗ trợ phân tích hợp đồng, soạn thảo đúng luật và đảm bảo giao dịch diễn ra minh bạch, thuận lợi.








